| Vietnamese | người dân |
| English | Npeople, citizens |
| Example |
Chính phủ đang nỗ lực cải thiện cuộc sống cho người dân.
The government is striving to improve the lives of its people.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
người dẫn chương trình
|
| English | NMC |
| Example |
Người dẫn chương trình rất vui tính.
The host is very funny.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.